intrauterine device
Danh từ: Dụng cụ tử cung, thường được viết tắt là IUD. Đây là một thiết bị tránh thai nhỏ, hình chữ T, được làm bằng nhựa hoặc kim loại (thường có chứa đồng hoặc hormone), được bác sĩ đặt vào bên trong tử cung của phụ nữ qua đường âm đạo. Dụng cụ này có tác dụng ngăn cản tinh trùng gặp trứng hoặc ngăn trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung, từ đó giúp ngừa thai hiệu quả trong thời gian dài (từ 3 đến 10 năm tùy loại).
- (Bác sĩ khuyên dùng dụng cụ tử cung để tránh thai lâu dài.)
- (Cô ấy đã được đặt dụng cụ tử cung sau khi sinh con.)
- (Dụng cụ tử cung là một trong những biện pháp tránh thai hiệu quả nhất.)
- "to have an intrauterine device fitted/inserted": được đặt dụng cụ tử cung.
- Many women choose to have an intrauterine device fitted for convenience. (Nhiều phụ nữ chọn đặt dụng cụ tử cung vì sự tiện lợi.)
- "intrauterine device removal": tháo dụng cụ tử cung.
- The removal of the intrauterine device is a quick and simple procedure. (Việc tháo dụng cụ tử cung là một thủ thuật nhanh chóng và đơn giản.)
- IUD (danh từ, viết tắt): dụng cụ tử cung.
- She prefers using an IUD over other contraceptives. (Cô ấy thích dùng IUD hơn các biện pháp tránh thai khác.)
- Copper IUD (danh từ): dụng cụ tử cung chứa đồng.
- The copper IUD is hormone-free and lasts up to 10 years. (Dụng cụ tử cung chứa đồng không có hormone và có thể dùng đến 10 năm.)
- Hormonal IUD (danh từ): dụng cụ tử cung chứa hormone.
- The hormonal IUD releases progestin to prevent pregnancy. (Dụng cụ tử cung chứa hormone giải phóng progestin để ngừa thai.)
- Dụng cụ tránh thai trong tử cung: tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "intrauterine device".
- Vòng tránh thai: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, mặc dù hình dạng thực tế là chữ T chứ không phải vòng tròn.
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "intrauterine device", nhưng có thể dùng động từ "insert" (đặt vào) hoặc "remove" (tháo ra) với nghĩa tương tự. - Insert: đặt vào. - The nurse will insert the intrauterine device carefully. (Y tá sẽ đặt dụng cụ tử cung một cách cẩn thận.) - Remove: tháo ra. - She went to the clinic to have her intrauterine device removed. (Cô ấy đến phòng khám để tháo dụng cụ tử cung.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "intrauterine device". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "long-acting reversible contraception" (biện pháp tránh thai lâu dài và có thể đảo ngược) thường được dùng để chỉ các dụng cụ như IUD.